mooring mast
Định nghĩa
Danh từ: Cột neo khí cầu – một tháp cao dùng để cố định và neo đậu khí cầu (airship) khi chúng đỗ trên mặt đất. Cấu trúc này thường được thiết kế để giữ khí cầu ổn định trong quá trình nạp nhiên liệu, lên xuống hành khách hoặc bảo dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Khí cầu đã được gắn chặt vào cột neo khí cầu trước khi hành khách xuống.)
- (Các kỹ sư đã kiểm tra cột neo khí cầu xem có dấu hiệu hư hỏng nào sau cơn bão không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mooring mast thường xuất hiện trong bối cảnh hàng không thế kỷ 20, đặc biệt là với các khí cầu cỡ lớn như Zeppelin.
- The Hindenburg was moored at the mooring mast in Lakehurst, New Jersey. (Khí cầu Hindenburg đã được neo tại cột neo khí cầu ở Lakehurst, New Jersey.)
Biến thể và từ gần giống
- Mooring tower (tháp neo): đồng nghĩa với mooring mast.
- Mooring point (điểm neo): vị trí chung để neo tàu hoặc khí cầu.
- Mast (cột): thường dùng riêng để chỉ cột cao trên tàu hoặc cột đèn.
Từ đồng nghĩa
- Anchoring tower: tháp neo.
- Docking mast: cột đỗ (dùng cho khí cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Moor at: neo đậu tại (một vị trí cụ thể).
- The airship moored at the mooring mast after its long flight. (Khí cầu đã neo đậu tại cột neo khí cầu sau chuyến bay dài.)
Attach to: gắn vào (cột neo).
- The crew attached the cables to the mooring mast. (Phi hành đoàn đã gắn dây cáp vào cột neo khí cầu.)
Thành ngữ liên quan
- To be at the mooring mast: đang ở vị trí neo đậu (ẩn dụ cho trạng thái sẵn sàng hoặc tạm dừng).
- The project is at the mooring mast, waiting for final approval. (Dự án đang ở trạng thái tạm dừng, chờ phê duyệt cuối cùng.)